1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (4 votes, average: 2,50 out of 5)
Loading...
Chia sẻ:

Thiếu men G6PD nguyên nhân dấu hiệu và cách phòng tránh

Theo ghi nhận từ trường Cao đẳng Dược Sài Gòn, hiện nay không có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh thiếu hụt men G6PD do đây là một bệnh di truyền. Bệnh chỉ có thể được quản lý thông qua việc tránh tiếp xúc với các chất gây oxy hóa hoặc tác nhân khác có thể gây nguy hiểm cho người mắc bệnh G6PD.

Thiếu men G6PD nguyên nhân dấu hiệu và cách phòng tránh
Thiếu men G6PD nguyên nhân dấu hiệu và cách phòng tránh

Triệu chứng

Người mắc bệnh thiếu hụt men G6PD có thể trải qua các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào mức độ và loại biến thể của bệnh. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến:

Hội chứng nhuộm màu nước tiểu: Một trong những triệu chứng đặc trưng của bệnh G6PD là hội chứng nhuộm màu nước tiểu sau khi tiếp xúc với các chất gây oxy hóa như thức ăn, thuốc, hoặc nhiễm khuẩn. Màu nước tiểu có thể chuyển thành màu đỏ tối hoặc nâu sau khi phản ứng với các tác nhân oxy hóa.

Giảm số lượng tế bào máu đỏ: Bệnh G6PD có thể gây ra sự phá hủy tế bào máu đỏ nhanh chóng, dẫn đến giảm số lượng tế bào máu đỏ trong cơ thể. Điều này có thể gây ra các triệu chứng như thiếu máu, mệt mỏi, da nhợt nhạt và hơi thở nhanh.

Các cuộc tấn công triệu chứng: Một số người mắc bệnh G6PD có thể trải qua các cuộc tấn công triệu chứng sau khi tiếp xúc với các tác nhân oxy hóa. Các triệu chứng có thể bao gồm: sốt, đau đầu, mệt mỏi, đau bụng, mất ý thức, và thậm chí có thể gây suy nhược cơ thể nghiêm trọng hoặc gây tử vong.

Rối loạn tiêu hóa: Một số người mắc bệnh G6PD có thể gặp rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy hoặc đau bụng sau khi tiếp xúc với các chất gây oxy hóa.

Chẩn đoán

Chẩn đoán bệnh G6PD thường được thực hiện thông qua các phương pháp xét nghiệm máu đặc biệt. Dưới đây là một số phương pháp chẩn đoán thường được sử dụng trong y học hiện đại :

Xét nghiệm men G6PD: Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất cho bệnh G6PD là xét nghiệm men G6PD. Xét nghiệm này đo hoạt động của men G6PD trong mẫu máu. Nếu hoạt động của men G6PD thấp hoặc không có hoạt động, điều đó có thể xác nhận chẩn đoán bệnh G6PD.

Xét nghiệm gen G6PD: Xét nghiệm gen G6PD được sử dụng để xác định các biến thể gen G6PD có liên quan đến bệnh. Phương pháp này có thể giúp xác định biến thể cụ thể của gen G6PD mà người bệnh mang, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác và đánh giá tình trạng di truyền của bệnh.

Xét nghiệm chức năng máu: Một số xét nghiệm chức năng máu có thể được thực hiện để đánh giá tình trạng tế bào máu đỏ, bao gồm đếm tế bào máu đỏ, đo lượng hemoglobin, và kiểm tra các chỉ số máu đỏ như hồng cầu, hematocrit và sắc tố.

Thử nghiệm diễn giải nhuộm màu nước tiểu: Một phương pháp thử nghiệm không chẩn đoán chính xác nhưng có thể đưa ra đề xuất cho bệnh G6PD là thử nghiệm diễn giải nhuộm màu nước tiểu sau khi tiếp xúc với các chất gây oxy hóa. Nếu màu nước tiểu chuyển thành màu đỏ tối hoặc nâu sau khi phản ứng với các tác nhân oxy hóa, điều đó có thể cho thấy khả năng mắc bệnh G6PD.

trường cao đẳng dược sài gòn tuyển sinh y dược
trường cao đẳng dược sài gòn tuyển sinh y dược

Quản lý bệnh

Sau đây là chia sẽ của trường Cao đẳng Dược Sài Gòn : Tránh tiếp xúc với các tác nhân oxy hóa: Người mắc bệnh G6PD nên tránh tiếp xúc với các chất gây oxy hóa như thuốc sulfonamides, aspirin, dapsone, rượu vang đỏ, đậu nành, cây đậu, cây bồ kết, men bia và quinine. Điều này bao gồm cả các loại thực phẩm, thuốc, chất chống oxy hóa và chất gây oxy hóa khác.

Kiểm tra các loại thuốc và thực phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc hay thực phẩm mới, đặc biệt là trong trường hợp đang điều trị bệnh hoặc chăm sóc sức khỏe, hãy kiểm tra với bác sĩ hoặc nhà dược về tính an toàn đối với người mắc bệnh G6PD.

Tăng cường chế độ ăn uống lành mạnh: Cung cấp chế độ ăn uống giàu vitamin và chất chống oxy hóa có thể giúp cơ thể tăng cường khả năng chống lại tác nhân oxy hóa và duy trì sức khỏe chung.

Điều trị các biến chứng: Trong trường hợp xảy ra biến chứng như hội chứng hemolytic, sốt cao hoặc suy nhược cơ thể, điều trị hỗ trợ có thể được thực hiện để kiểm soát triệu chứng và duy trì sự ổn định của cơ thể. Việc điều trị này phải dựa trên sự hướng dẫn và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ.

Share this post